N3 VOCABULARY
なまける
なまける (namakeru)
lười biếng, lơ là
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự thiếu nỗ lực, lười nhác trong công việc hoặc học tập.
📝 Ví dụ thực tế
宿題を怠けてはいけません。
You must not neglect your homework.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はいつも仕事を_______ているので、信頼できない。
Q2: 試験前なのに、彼は勉強を_______ばかりいる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.