N3 VOCABULARY
なくす
なくす (nakusu)
đánh mất, làm mất, loại bỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi làm mất đồ vật hoặc loại bỏ những thứ trừu tượng.
📝 Ví dụ thực tế
鍵をなくしてしまって、家に入れません。
I lost my keys and can't get into the house.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お財布を_______て、駅員さんに届けてもらいました。
Q2: 大切な機会を_______たくないです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.