N3 VOCABULARY
とうとう
とうとう (tōtō)
cuối cùng, rốt cuộc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả việc gì đó cuối cùng đã xảy ra sau quá trình dài.
📝 Ví dụ thực tế
長い間待ったが、とうとう彼が帰ってきた。
I waited for a long time, but he finally came back.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 何度も挑戦して、_______優勝することができました。
Q2: 長い交渉の末、両社は_______合意に至った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.