N3 VOCABULARY
てんしょく
てんしょく (tenshoku)
chuyển việc, đổi nghề
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc chuyển từ công việc này sang công việc khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼は新しい仕事を探すために転職を決めた。
He decided to change jobs to look for a new one.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はスキルアップのため、IT企業に_______した。
Q2: 今の仕事は給料が安いので、_______を考えている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.