N3 VOCABULARY
つきあい
つきあい (tsukiai)
mối quan hệ, giao thiệp, hẹn hò
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ quan hệ xã hội, giao lưu hoặc hẹn hò đôi lứa.
📝 Ví dụ thực tế
社会人として良好な人間関係を築くためには、仕事のスキルだけでなく、社内外での円滑な人_______も非常に重要な要素となります。
In order to build good human relations as a businessperson, not only work skills, but smooth personal association within and outside the company is also an extremely important factor.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 社会人として良好な人間関係を築くためには、仕事のスキルだけでなく、社内外での円滑な人_______も非常に重要な要素となります。
Q2: 彼はどんなに多忙であっても、古い友人たちとの_______を大切にしており、毎年定期的に同窓会を企画しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.