N3 VOCABULARY
つかむ
つかむ (tsukamu)
nắm, bắt, nắm bắt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cầm nắm vật lý hoặc nắm bắt cơ hội, hiểu ý nghĩa.
📝 Ví dụ thực tế
彼は私の腕を強くつかんだ。
He grabbed my arm tightly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はチャンスを_______のが得意だ。
Q2: 子供がボールを_______と、すぐに投げた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.