N3 VOCABULARY
ためらう
ためらう (tamerau)
ngần ngại, do dự
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự lưỡng lự, không dứt khoát khi quyết định.
📝 Ví dụ thực tế
彼は返事をためらっている。
He is hesitating to reply.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大切なことを話す前に、彼は少し_______ように見えた。
Q2: 彼女は返事を_______ことなく、すぐに同意した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.