N3 VOCABULARY
たまる
たまる (tamaru)
tích tụ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ dùng cho stress, công việc hoặc tiền bạc tích tụ lại.
📝 Ví dụ thực tế
洗濯物がたくさんたまってしまった。
A lot of laundry has piled up.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最近、ストレスが_______いて、疲れている。
Q2: 部屋にゴミが_______いるので、掃除しなければならない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.