N3 VOCABULARY
たまに
たまに (tamani)
thỉnh thoảng, hiếm khi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động hiếm khi xảy ra, tần suất thấp hơn 'tokidoki'.
📝 Ví dụ thực tế
私はたまにしか映画を見に行きません。
I only occasionally go to see movies.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は忙しいので、_______しか旅行に行けません。
Q2: このレストランは人気があるので、_______しか予約が取れません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.