N3 VOCABULARY
たいてい
たいてい (taitei)
thông thường, đại thể
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc gì đó xảy ra hầu hết mọi lúc, nhưng không phải luôn luôn.
📝 Ví dụ thực tế
週末はたいてい家でゆっくり過ごします。
I usually relax at home on weekends.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は平日は_______図書館で勉強している。
Q2: 夕食は_______家で食べますが、たまに外食もします。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.