N3 VOCABULARY
そろそろ
そろそろ (sorosoro)
sắp sửa, chuẩn bị, dần dần
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gợi ý rằng đã đến lúc phải làm gì đó, mang tính nhắc nhở nhẹ nhàng.
📝 Ví dụ thực tế
そろそろ出かける時間ですよ。
It's about time to leave.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 映画が_______始まりますよ。
Q2: 暗くなってきたから、_______家に帰ろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.