N3 VOCABULARY
そろえる
そろえる (soroeru)
thu thập, sắp xếp, làm cho đồng đều
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Dùng khi xếp thẳng hàng, làm đồng đều hoặc gom đủ bộ.
📝 Ví dụ thực tế
机の上をきれいにそろえた。
I neatly arranged the things on the desk.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 棚の本をきれいに_______ください。
Q2: 彼女はシリーズの切手をすべて_______のが趣味だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.