N3 VOCABULARY
その他
そのた (sonota)
khác, phần còn lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ những thứ còn lại sau khi đã nêu các ví dụ cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
旅行には着替え、パスポート、そしてその他必要なものを持って行きます。
For the trip, I'll bring a change of clothes, my passport, and other necessary items.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この図書館には小説、雑誌、_______、たくさんの種類の本があります。
Q2: 会議の議題は、予算、人材、_______、多岐にわたります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.