🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
そっと
そっと (sotto)

nhẹ nhàng, rón rén, lặng lẽ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả hành động nhẹ nhàng, không gây tiếng động hoặc không gây chú ý.

📝 Ví dụ thực tế

赤ちゃんが寝ているので、そっと部屋を出た。

Since the baby was sleeping, I quietly left the room.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は眠っている猫を_______なでた。

Q2: 彼女は誰にも見られないように、_______手紙を置いた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉