N3 VOCABULARY
すっきり
すっきり (sukkiri)
sảng khoái, gọn gàng, nhẹ nhõm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả trạng thái sảng khoái, gọn gàng hoặc giải tỏa được vướng mắc.
📝 Ví dụ thực tế
シャワーを浴びて、気分がすっきりした。
After taking a shower, I felt refreshed.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部屋を掃除したら、とても_______した。
Q2: この問題を解決して、胸のつかえが_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.