N3 VOCABULARY
すっかり
すっかり (sukkari)
hoàn toàn, sạch trơn, hết cả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái thay đổi hoặc hoàn thành một cách triệt để, hoàn toàn.
📝 Ví dụ thực tế
彼の病気はすっかり良くなった。
His illness got completely better.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は髪を切って、雰囲気が_______変わった。
Q2: 昔のことはもう_______忘れてしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.