🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
しょうたい
しょうたい (shōtai)

lời mời, mời

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ hành động mời hoặc lời mời, thường dùng với 'suru'.

📝 Ví dụ thực tế

友人の結婚式に招待された。

I was invited to my friend's wedding.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: パーティーに彼を_______しました。

Q2: コンサートの_______状が届いた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉