N3 VOCABULARY
さらに
さらに (sarani)
hơn nữa, thêm nữa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phó từ biểu thị mức độ, số lượng tăng lên hoặc lặp lại.
📝 Ví dụ thực tế
この問題については、さらに詳しく説明が必要です。
Regarding this issue, further detailed explanation is required.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 雨は止んだが、_______風が強くなってきた。
Q2: 目標達成のためには、_______努力しなければなりません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.