N3 VOCABULARY
さっき
さっき (sakki)
vừa nãy, lúc nãy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phó từ thân mật chỉ một sự việc vừa mới xảy ra gần đây.
📝 Ví dụ thực tế
さっきまで雨が降っていたのに、もう止んだ。
It was raining just a moment ago, but it's already stopped.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 「田中さんはどこ?」 「_______そこに行ったよ。」
Q2: _______電話をかけたけど、彼は出なかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.