N3 VOCABULARY
この頃
このごろ (konogoro)
dạo này, gần đây
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thời gian gần đây, mang sắc thái khẩu ngữ hơn 'saikin'.
📝 Ví dụ thực tế
この頃、忙しくてなかなか本が読めません。
Lately, I've been so busy that I haven't been able to read books much.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______、体調があまり良くない。
Q2: 彼は_______、よく遅刻するようになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.