N3 VOCABULARY
くれる
くれる (kureru)
cho, tặng (cho tôi hoặc phía tôi)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Dùng khi người khác cho người nói, thể hiện sự biết ơn.
📝 Ví dụ thực tế
友達が私に本をくれた。
My friend gave me a book.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 母が誕生日にプレゼントを_______。
Q2: 荷物が多いので、手伝って_______か。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.