N3 VOCABULARY
きちんと
きちん (kichinto)
ngăn nắp, cẩn thận, đàng hoàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả việc làm gì đó một cách ngăn nắp, đúng đắn.
📝 Ví dụ thực tế
宿題は毎日きちんとやりなさい。
Do your homework properly every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日の会議の準備は_______しておいてください。
Q2: 彼は約束の時間を_______守る人です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.