N3 VOCABULARY
かわいそう
かわいそう (kawaisō)
đáng thương, tội nghiệp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na. Thể hiện sự thương cảm, tội nghiệp trước hoàn cảnh của ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
雨の中、ずぶ濡れの子犬がいて、とてもかわいそうだった。
There was a soaking wet puppy in the rain, and it was so pitiful.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 事故で足の骨を折ってしまった彼は、本当に_______だ。
Q2: 大切な人形を壊してしまって、妹は_______に泣いています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.