N3 VOCABULARY
からかう
からかう (karakau)
trêu chọc, chọc ghẹo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trêu đùa ai đó, có thể là đùa vui hoặc chế giễu.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも私をからかってくる。
He always teases me.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はいつも妹を( )ので、よく怒られる。
Q2: 私の失敗をみんなで( )のはやめてほしい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.