N3 VOCABULARY
かなり
かなり (kanari)
khá, tương đối, đáng kể
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mức độ cao hoặc quy mô lớn, vượt trội mức trung bình.
📝 Ví dụ thực tế
QAテストのエンジニアが発見したその極秘プロジェクトのバグは、システム全体の根本的な構造欠陥に繋がる_______深刻なものでした。
The bug discovered by the QA testing engineer in that confidential project was a considerably serious one leading to a fundamental structural defect of the entire system.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: QAテストのエンジニアが発見したその極秘プロジェクトのバグは、システム全体の根本的な構造欠陥に繋がる_______深刻なものでした。
Q2: 「昨今の原材料費の高騰の影響により、次世代AIデバイスの量産製造コストは当初の見積もりから_______上昇してしまいました」とアナリストが分析しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.