N3 VOCABULARY
かしこまりました
かしこまりました (kashikomarimashita)
Tôi đã hiểu rõ, xin tuân lệnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách nói rất lịch sự, khiêm nhường dùng trong dịch vụ hoặc với cấp trên.
📝 Ví dụ thực tế
「コーヒーをお願いします。」「かしこまりました。」
"Coffee, please." "Certainly."
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お客様のご注文、_______。少々お待ちくださいませ。
Q2: 「この資料、明日までに作成してください。」「はい、_______。」
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.