N3 VOCABULARY
かける
かける (jikan o kakeru)
treo, đeo (kính), ngồi, gọi (điện thoại), tốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dong tu da nghia, thay doi tuy theo danh tu di kem.
📝 Ví dụ thực tế
このレポートを完成させるのに3時間もかけた。
I spent 3 hours completing this report.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 宿題にずいぶん時間を_______ね。
Q2: 料理にはあまり時間を_______たくない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.