N3 VOCABULARY
かかる
かかる (kakaru)
tốn; mất (thời gian, tiền bạc)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Dùng để biểu thị lượng thời gian hoặc tiền bạc cần thiết.
📝 Ví dụ thực tế
東京から大阪まで新幹線で2時間半かかります。
It takes two and a half hours by bullet train from Tokyo to Osaka.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このプロジェクトを完成させるには、あとどのくらい時間が_______か。
Q2: 引っ越しには予想以上にお金が_______だろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.