N3 VOCABULARY
かかえる
かかえる (kakaeru)
ôm, mang, gánh vác (vấn đề)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ôm vật nặng bằng tay hoặc gánh vác khó khăn, nợ nần.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はたくさんの荷物を抱えて電車に乗った。
She got on the train holding many bags.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子供は母親の首にしっかりと_______ついた。
Q2: 会社は今、大きな問題を_______ている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.