🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
お預け
おあずけ (oazuke)

trì hoãn, chờ đợi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi hoãn việc mong muốn, hoặc lệnh 'chờ' cho chó.

📝 Ví dụ thực tế

楽しみにしていた旅行が雨でお預けになった。

The trip I was looking forward to was postponed due to rain.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 新しいゲームの発売が、さらに一ヶ月_______になった。

Q2: 犬に「待て」と_______をしたら、じっと座っていた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉