N3 VOCABULARY
お邪魔します
おじゃまします (ojamashimasu)
xin phép làm phiền; tôi xin phép vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Câu chào lịch sự dùng khi vào nhà hoặc văn phòng của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
友達の家を訪ねるとき、ドアを開けて「お邪魔します」と言いました。
When visiting a friend's house, I opened the door and said 'Ojamashimasu'.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生のお宅に伺ったとき、玄関で「_______」と挨拶しました。
Q2: 「どうぞ、中へ。」「はい、_______。」
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.