N3 VOCABULARY
お見舞い
おみまい (omimai)
thăm bệnh, thăm hỏi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động thăm người ốm hoặc hỏi thăm sau thiên tai.
📝 Ví dụ thực tế
友達が入院したので、お見舞いに行きました。
My friend was hospitalized, so I went to visit them.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 祖母が入院中なので、週末に_______に行く予定です。
Q2: 病気で会社を休んだ同僚に_______のメールを送りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.