N3 VOCABULARY
お腹
おなか (onaka)
bụng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách nói lịch sự của 'hara', dùng khi đói, đau bụng hoặc chỉ bộ phận.
📝 Ví dụ thực tế
_______が空きました。何か食べたいです。
My stomach is empty. I want to eat something.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 走った後で、_______が痛くなりました。
Q2: 今日は_______の調子があまり良くないです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.