N3 VOCABULARY
お祝い
おいわい (oiwai)
Chúc mừng, quà chúc mừng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động chúc mừng hoặc quà tặng, tiền mừng cho ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
彼は従兄弟の新築祝いのために、お洒落な最新の北欧デザインのキッチン家電を_______として購入しました。
For his cousin's housewarming, he purchased a fashionable latest Nordic design kitchen appliance as a congratulatory gift.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は従兄弟の新築祝いのために、お洒落な最新の北欧デザインのキッチン家電を_______として購入しました。
Q2: 定年退職を迎える優秀なベテラン社員を囲み、プロジェクトチームの全員で心温まる_______の会を開催しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.