N3 VOCABULARY
お洒落な
おしゃれな (osharena)
sành điệu, thời trang
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả người hoặc vật có phong cách, ăn mặc đẹp hoặc trang trí đẹp.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はいつもお洒落な服を着ている。
She always wears fashionable clothes.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: あのカフェはとても_______で、若い人に人気がある。
Q2: 彼女は_______なアクセサリーをいつも身につけている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.