N3 VOCABULARY
お気に入り
おきにいり (okiniiri)
yêu thích, ưa thích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người hoặc vật được bản thân đặc biệt yêu thích.
📝 Ví dụ thực tế
このカフェは私のお気に入りです。
This cafe is my favorite.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: これは私_______の服です。
Q2: 彼のお_______の本はSF小説だそうです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.