N3 VOCABULARY
お手伝い
おてつだい (otetsudai)
sự giúp đỡ, phụ giúp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dạng lịch sự của 'tetsudai', thường chỉ việc phụ giúp việc nhà.
📝 Ví dụ thực tế
母の夕食の_______をしました。
I helped my mother with dinner preparations.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 何か_______できることはありますか。
Q2: 子供が部屋の掃除の_______をしました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.