N3 VOCABULARY
お年寄り
おとしより (otoshiyori)
người già, người cao tuổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách gọi lịch sự dành cho người lớn tuổi, có tiền tố kính ngữ 'o'.
📝 Ví dụ thực tế
電車の中で、お年寄りに席を譲りました。
I gave up my seat to an elderly person on the train.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この公園には、毎日たくさんの_______が散歩に来ます。
Q2: バスの中で_______に席を譲るのは、大切なことです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.