N3 VOCABULARY
お客さん
おきゃくさん (okyakusan)
khách, khách hàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách gọi lịch sự, phổ biến dành cho khách hàng hoặc khách viếng thăm.
📝 Ví dụ thực tế
今日、家にお客さんが来ます。
A guest is coming to my house today.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: レストランで_______が食事をしています。
Q2: 会社に_______が来たので、会議室へ案内しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.