N3 VOCABULARY
お守り
おまもり (omamori)
bùa hộ mệnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bùa may mắn hoặc bảo vệ mua tại đền chùa Nhật Bản.
📝 Ví dụ thực tế
合格のお守りを買いました。
I bought a charm for passing an exam.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 旅行の安全を願って、神社で_______を買いました。
Q2: 試験に受かるようにと、母が_______をくれました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.