N3 VOCABULARY
お土産
おみやげ (omiyage)
quà lưu niệm, quà phương xa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quà mua tặng người thân, bạn bè sau chuyến đi.
📝 Ví dụ thực tế
旅行先で家族にお土産を買いました。
I bought souvenirs for my family at the travel destination.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 出張で京都に行ったので、家族に八つ橋を_______に買いました。
Q2: ハワイからの_______、ありがとうございます!
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.