N3 VOCABULARY
お喋り
おしゃべり (oshaberi)
nói chuyện phiếm, người hay nói
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cuộc trò chuyện thân mật hoặc người nói nhiều.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はお喋りが大好きで、いつも誰かと話している。
She loves to chat and is always talking to someone.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 授業中にお_______して、先生に注意された。
Q2: 彼の隣に座っている人はとても_______だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.