N3 VOCABULARY
お先に
おさきに (osaki ni)
tôi xin phép đi trước, xin mời đi trước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi về trước người khác hoặc lịch sự nhường người khác đi trước.
📝 Ví dụ thực tế
お先に失礼します。
Excuse me for leaving first.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お疲れ様でした。_______失礼します。
Q2: ドアの前で: 「どうぞ、_______。」
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.