N3 VOCABULARY
おろす
おろす (orosu)
rút (tiền), hạ xuống, cho xuống xe
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động từ nhiều nghĩa: rút tiền ngân hàng, hạ đồ xuống, hoặc cho ai xuống xe.
📝 Ví dụ thực tế
銀行でお金をおろした。
I withdrew money at the bank.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 銀行で1万円_______。
Q2: 高い場所にある荷物を_______のを手伝ってください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.