N3 VOCABULARY
およそ
およそ (oyoso)
khoảng, xấp xỉ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tương tự như 'yaku' nhưng dùng cho ước lượng lớn, ít chính xác hơn.
📝 Ví dụ thực tế
駅までおよそ15分かかります。
It takes about 15 minutes to the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会場には_______300人の観客が集まった。
Q2: この絵は描かれてから_______200年になる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.