N3 VOCABULARY
おや
おや (oya)
Ơ kìa, ô kìa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thán từ thân mật thể hiện sự ngạc nhiên nhẹ hoặc phát hiện ra điều gì.
📝 Ví dụ thực tế
おや、こんなところに財布が落ちている。
Oh, a wallet is dropped here.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______、田中さんじゃないですか。お久しぶりです。
Q2: _______、もうこんな時間だ。急いで準備しないと。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.