N3 VOCABULARY
おもて
おもて (omote)
bề mặt, phía trước, bên ngoài
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mặt ngoài, mặt trước của vật hoặc nơi công cộng.
📝 Ví dụ thực tế
この箱のおもてに名前を書いてください。
Please write your name on the front of this box.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このビルの_______は公園です。
Q2: 自分の意見をみんなの_______に出すのは勇気がいることです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.