N3 VOCABULARY
おちつく
おちつく (ochitsuku)
bình tĩnh lại, ổn định, yên tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi người hoặc tình huống trở nên bình tĩnh, ổn định hoặc cảm thấy thoải mái.
📝 Ví dụ thực tế
緊張していたが、深呼吸をして落ち着いた。
I was nervous, but I took a deep breath and calmed down.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 落ち着いて_______ください。
Q2: 引っ越してすぐは不安だったが、最近やっと新しい生活に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.