N3 VOCABULARY
おかわり
おかわり (okawari)
them bat nua, phan an them
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dung khi muon xin them hoac moi them thuc an, do uong.
📝 Ví dụ thực tế
このラーメン、とても美味しいのでおかわりください!
This ramen is delicious, so please give me another serving!
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ご飯をたくさん食べたけど、まだ_______が欲しいです。
Q2: 母が「ご飯は_______いる?」と聞いてくれた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.