N3 VOCABULARY
うわさ
うわさ (uwasa)
tin đồn, lời đồn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thông tin chưa được xác nhận lan truyền trong dư luận.
📝 Ví dụ thực tế
彼の転勤のうわさが社内で広まっている。
Rumors about his transfer are spreading throughout the company.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 社内で新しいプロジェクトの_______が広がっている。
Q2: あの店は美味しいという_______をよく耳にする。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.